AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kẻ săn mồi" tiếng Trung là 天敌 (tiān dí), tiếng Nhật 天敵

“kẻ săn mồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天敌 phồn thể 天敵

tiān dí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

천적
cheonjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

天敵
てんてき · từ thông dụng

Nghĩa: kẻ săn mồi; kẻ thù tự nhiên

Từng chữ: 天 (thiên) 敵 (địch)

Cách nói khác: 掠夺者 lüè duó zhě;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.