AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kẻ phản chúa" tiếng Trung là 敌基督 (Dí jī dū)

“kẻ phản chúa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

敌基督 phồn thể 敵基督

Dí jī dū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

적기독
jeokgidok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Kẻ Phản Chúa

Từng chữ: 敵 (địch) 基 (cơ) 督 (đốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.