"kẻ phá hoại" tiếng Trung là 颠覆分子 (diān fù fèn zǐ)
“kẻ phá hoại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
颠覆分子
phồn thể 顛覆份子
diān fù fèn zǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kẻ phá hoại; kẻ phá rối
Từng chữ: 顛 (điên) 覆 (phúc) 份 (phần) 子 (tí)
Cách nói khác: 坏分子 huài fèn zǐ; 蠹虫 dù chóng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.