AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kẻ mê gái" tiếng Trung là 好色之徒 (hào sè zhī tú)

“kẻ mê gái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

好色之徒

hào sè zhī tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kẻ dâm đãng; kẻ mê gái; ông già dê

Từng chữ: 好 (háo) 色 (sắc) 之 (chi) 徒 (đồ)

Cách nói khác: 登徒子 Dēng tú Zǐ · 등도자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.