AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kẻ mách lẻo" tiếng Trung là 告密者 (gào mì zhě)

“kẻ mách lẻo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

告密者

gào mì zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고밀자
gomilja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kẻ mách lẻo; người tố cáo (đặc biệt với cảnh sát); người thổi còi; kẻ chỉ điểm

Từng chữ: 告 (cáo) 密 (mật) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.