"kẻ lười biếng" tiếng Trung là 二流子 (èr liú zi)
“kẻ lười biếng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
èr liú zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kẻ lười biếng; kẻ ăn không ngồi rồi; kẻ vô dụng
Từng chữ: 二 (nhì) 流 (lưu) 子 (tí)
Cách nói khác: 懒鬼 lǎn guǐ; 懒骨头 lǎn gǔ tou; 闲人 xián rén; 纨裤子弟 wán kù zǐ dì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.