AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kẻ khủng bố" tiếng Trung là 恐怖分子 (kǒng bù fèn zǐ)

“kẻ khủng bố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恐怖分子

kǒng bù fèn zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공포분자
gongpobunja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kẻ khủng bố

Từng chữ: 恐 (khủng) 怖 (bố) 分 (phân) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.