"kẻ hợm hĩnh" tiếng Trung là 嫌贫爱富 (xián pín ài fù)
“kẻ hợm hĩnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
嫌贫爱富
phồn thể 嫌貧愛富
xián pín ài fù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
혐빈애부
hyeombinaebu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ưa người giàu và coi thường người nghèo (thành ngữ); kẻ hợm hĩnh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.