AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kế hoạch chung" tiếng Trung là 共谋 (gòng móu), tiếng Nhật 共謀

“kế hoạch chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

共谋 phồn thể 共謀

gòng móu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공모
gongmo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

共謀
きょうぼう · từ thông dụng

Nghĩa: cùng mưu tính; âm mưu; kế hoạch chung

Từng chữ: 共 (cộng) 謀 (mưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.