AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kể chuyện" tiếng Trung là 摆龙门阵 (bǎi lóng mén zhèn)

“kể chuyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摆龙门阵 phồn thể 擺龍門陣

bǎi lóng mén zhèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (phương ngữ) tán gẫu; nói chuyện phiếm; kể chuyện

Từng chữ: 擺 (bẫy) 龍 (long) 門 (môn) 陣 (trận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.