AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kẻ bịp bợm" tiếng Trung là 江湖医生 (Jiāng hú yī shēng)

“kẻ bịp bợm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

江湖医生 phồn thể 江湖醫生

Jiāng hú yī shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lang băm; kẻ bịp bợm; lang y và kẻ lừa đảo

Từng chữ: 江 (giang) 湖 (hồ) 醫 (y) 生 (sinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.