"kể" tiếng Trung là 叙 (xù)
“kể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
叙
phồn thể 敘
xù
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kể; chuyện trò
Từng chữ: 敘 (tự)
Cách nói khác: 偱 xún;
Có phải bạn tìm “kệ”?
jià zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가자
gaja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kệ; khung; giá; cơ cấu
Cách nói khác: 搁板 gē bǎn; 壁架 bì jià · 벽가;
Có phải bạn tìm “kê”?
谷子
phồn thể 穀子
gǔ zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
곡자
gokja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kê
Cách nói khác: 粟 sù · 속; 稷 jì · 직; 糜 méi · 미; 蘼 mí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.