"kashmir" tiếng Trung là 克什米尔 (Kè shí mǐ ěr)
“kashmir” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
克什米尔
phồn thể 克什米爾
Kè shí mǐ ěr
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
극십미이
geuksipmii · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Kashmir
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.