AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"karate" tiếng Trung là 空手道 (kōng shǒu dào)

“karate” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

空手道

kōng shǒu dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

空手道
からてどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: karate

Từng chữ: 空 (không) 手 (thủ) 道 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.