AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kali bitartrat" tiếng Trung là 塔塔粉 (tǎ tǎ fěn)

“kali bitartrat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

塔塔粉

tǎ tǎ fěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탑탑분
taptapbun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kem tartar; kali bitartrat

Từng chữ: 塔 (tháp) 塔 (tháp) 粉 (phấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.