AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"jamaica" tiếng Trung là 牙买加 (Yá mǎi jiā)

“jamaica” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牙买加 phồn thể 牙買加

Yá mǎi jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

아매가
amaega · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

牙買加
ジャマイカ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Jamaica

Từng chữ: 牙 (nha) 買 (mãi) 加 (gia)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.