AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ion dương" tiếng Trung là 阳离子 (yáng lí zǐ)

“ion dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阳离子 phồn thể 陽離子

yáng lí zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ion dương; cation (vật lý)

Từng chữ: 陽 (dương) 離 (li) 子 (tí)

Cách nói khác: 正离子 zhèng lí zǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.