AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"in nổi" tiếng Trung là 凸版印刷 (tū bǎn yìn shuā), tiếng Nhật 凸版印刷

“in nổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凸版印刷

tū bǎn yìn shuā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

철판인쇄
cheolpaninswae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

凸版印刷
とっぱんいんさつ · từ thông dụng

Nghĩa: in nổi; đánh máy; in bằng bản kim loại

Từng chữ: 凸 (đột) 版 (bản) 印 (ấn) 刷 (loát)

Cách nói khác: 凹凸印刷 āo tū yìn shuā · 요철인쇄;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.