"in lại" tiếng Trung là 传载 (chuán zǎi)
“in lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
传载
phồn thể 傳載
chuán zǎi · Hán Việt: truyền tải
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전재
jeonjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: in lại; đăng lại; truyền tải (bằng văn bản v.v.)
Cách nói khác: 再版 zài bǎn · 재판;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.