AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"in ấn trước" tiếng Trung là 预印 (yù yìn)

“in ấn trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

预印 phồn thể 預印

yù yìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

예인
yein · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: in ấn trước

Từng chữ: 預 (dự) 印 (ấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.