AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"in ấn kỹ thuật số" tiếng Trung là 数码冲印 (shù mǎ chōng yìn)

“in ấn kỹ thuật số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

数码冲印 phồn thể 數碼沖印

shù mǎ chōng yìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: in ấn kỹ thuật số

Từng chữ: 數 (số) 碼 (mã) 沖 (trong) 印 (ấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.