AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"im bất động" tiếng Trung là 静止 (jìng zhǐ), tiếng Nhật 静止

“im bất động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

静止 phồn thể 靜止

jìng zhǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정지
jeongji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

静止
せいし · từ thông dụng

Nghĩa: tĩnh; im bất động; tĩnh tại; đứng yên

Từng chữ: 靜 (tĩnh) 止 (chỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.