AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ích vị sinh tân" tiếng Trung là 益胃生津 (yì wèi shēng jīn)

“ích vị sinh tân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

益胃生津

yì wèi shēng jīn · Hán Việt: ích vị sinh tân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ích vị sinh tân (thành ngữ)

Từng chữ: 益 (ích) 胃 (vị) 生 (sinh) 津 (tân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.