AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hydro xyanua" tiếng Trung là 氢化氰 (qīng huà qíng)

“hydro xyanua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氢化氰 phồn thể 氫化氰

qīng huà qíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: axit hydrocyanic; hydro xyanua

Từng chữ: 氫 (khinh) 化 (hoá) 氰

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.