AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"huyết thanh miễn dịch" tiếng Trung là 抗血清 (kàng xuè qīng)

“huyết thanh miễn dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抗血清

kàng xuè qīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

抗血清
こうけっせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: huyết thanh miễn dịch

Từng chữ: 抗 (kháng) 血 (huyết) 清 (thanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.