AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"huyền vũ" tiếng Trung là 玄武 (Xuán wǔ)

“huyền vũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

玄武

Xuán wǔ · Hán Việt: huyền vũ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

현무
hyeonmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

玄武
げんぶ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Huyền Vũ (bảy chòm sao của bầu trời phía bắc); (trong Đạo giáo) Thần bầu trời phía bắc

Từng chữ: 玄 (huyền) 武 (vũ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.