"huyên náo" tiếng Trung là 哄 (hòng)
“huyên náo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
哄
phồn thể 鬨
hòng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
鬨
とき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: huyên náo; ồn ào; hỗn loạn; quấy rối
Từng chữ: 鬨 (hống)
Cách nói khác: 闹 nào; 嘈 cáo; 吵嚷 chǎo rǎng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.