"huyền bí của vũ trụ" tiếng Trung là 玄奥 (xuán ào)
“huyền bí của vũ trụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
玄奥
phồn thể 玄奧
xuán ào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
현오
hyeono · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thâm thúy; bí ẩn sâu xa; huyền bí của vũ trụ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.