AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hủy hẹn" tiếng Trung là 放鸽子 (fàng gē zi)

“hủy hẹn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放鸽子 phồn thể 放鴿子

fàng gē zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cho leo cây; hủy hẹn

Từng chữ: 放 (phóng) 鴿 (cáp) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.