"huy chương đồng" tiếng Trung là 铜牌 (tóng pái)
“huy chương đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
铜牌
phồn thể 銅牌
tóng pái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
동패
dongpae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
銅牌
どうはい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: huy chương đồng; bảng đồng mang tên doanh nghiệp hoặc logo vv
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.