"huỷ bỏ" tiếng Trung là 撤销 (chè xiāo)
“huỷ bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
撤销
phồn thể 撤銷
chè xiāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
철소
cheolso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
Có phải bạn tìm “hủy bỏ”?
废
phồn thể 廢
fèi
Âm Hán Hàn của chữ
폐
pye · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bãi bỏ; từ bỏ; hủy bỏ; vứt bỏ
Từng chữ: 廢 (phế)
Cách nói khác: 退出 tuì chū · 퇴출; 撤回 chè huí · 철회; 舍弃 shě qì · 사기; 作废 zuò fèi · 작폐; 免掉 miǎn diào · 면도;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.