AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hữu hạn" tiếng Trung là 有限 (yǒu xiàn), tiếng Nhật 有限

“hữu hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

有限

yǒu xiàn · Hán Việt: hữu hạn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유한
yuhan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

有限
ゆうげん · từ thông dụng

Nghĩa: hạn chế; hữu hạn

Từng chữ: 有 (hữu) 限 (hạn)

Cách nói khác: 有穷 yǒu qióng · 유궁;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.