AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hút vào" tiếng Trung là 吸住 (xī zhù)

“hút vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吸住

xī zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흡주
heupju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hút vào; bị hút vào; bị cuốn vào

Từng chữ: 吸 (cộp) 住 (trú)

Cách nói khác: 吸 xī · 흡; 吸附 xī fù · 흡부; 吸入 xī rù · 흡입; 吸吮 xī shǔn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.