"hưởng ứng đồng tình" tiếng Trung là 彼倡此和 (bǐ chàng cǐ hé)
“hưởng ứng đồng tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bǐ chàng cǐ hé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình
Từng chữ: 彼 (bỉ) 倡 (xướng) 此 (thử) 和 (hoà)
Cách nói khác: 彼唱此和 bǐ chàng cǐ hé · 피창차화;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.