"hướng tới" tiếng Trung là 朝着 (cháo zhe)
“hướng tới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
朝着
phồn thể 朝著
cháo zhe
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hướng tới
Cách nói khác: 往 wǎng · 왕; 奔 bèn · 분; 迈向 mài xiàng · 매향;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.