"hướng nội" tiếng Trung là 内敛 (nèi liǎn)
“hướng nội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
内敛
phồn thể 內斂
nèi liǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
내렴
naeryeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hướng nội; kiềm chế; (phong cách nghệ thuật) tinh tế
Cách nói khác: 内省性 nèi xǐng xìng; 内向 nèi xiàng · 내향; 慢热 màn rè · 만열;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.