AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hướng đến" tiếng Trung là 对 (duì)

“hướng đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

对 phồn thể 對

duì

Âm Hán Hàn của chữ

대
dae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

對
たい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đúng; chính xác; hướng đến; tại

Từng chữ: 對 (đỗi)

Cách nói khác: 指向 zhǐ xiàng · 지향; 开赴 kāi fù · 개부; 驶往 shǐ wǎng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.