"hướng đạo sinh" tiếng Trung là 幼童军 (Yòu tóng jūn)
“hướng đạo sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
幼童军
phồn thể 幼童軍
Yòu tóng jūn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유동군
yudonggun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Hướng đạo sinh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.