"hướng dẫn viên du lịch" tiếng Trung là 导游 (dǎo yóu)
“hướng dẫn viên du lịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
导游
phồn thể 導遊
dǎo yóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
도유
doyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hướng dẫn viên du lịch; sách hướng dẫn; dẫn tour
Cách nói khác: 游导 yóu dǎo · 유도;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.