"hung thủ" tiếng Trung là 凶手 (xiōng shǒu)
“hung thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
凶手
phồn thể 兇手
xiōng shǒu · Hán Việt: hung thủ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
흉수
hyungsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
兇手
きょうしゅ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: kẻ sát nhân; hung thủ
Cách nói khác: 真凶 zhēn xiōng;
Có phải bạn tìm “hứng thú”?
yì qù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
의취
uichwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
意趣
いしゅ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hứng thú; điểm cuốn hút và thú vị đặc biệt
Cách nói khác: 兴味 xìng wèi · 흥미; 意兴 yì xìng; 趣味 qù wèi · 취미;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.