AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hung thần ác sát" tiếng Trung là 凶神恶煞 (xiōng shén è shà)

“hung thần ác sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凶神恶煞 phồn thể 兇神惡煞

xiōng shén è shà · Hán Việt: hung thần ác sát

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흉신악살
hyungsinaksal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật

Từng chữ: 兇 (hung) 神 (thần) 惡 (ác) 煞 (sát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.