AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hưng nghiệp" tiếng Trung là 兴业 (Xīng yè), tiếng Nhật 興業

“hưng nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

兴业 phồn thể 興業

Xīng yè · Hán Việt: hưng nghiệp

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

興業
こうぎょう · từ thông dụng

Nghĩa: huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây

Từng chữ: 興 (hưng) 業 (nghiệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.