"huấn luyện viên thể thao" tiếng Trung là 教头 (jiào tóu), tiếng Nhật 教頭
“huấn luyện viên thể thao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
教头
phồn thể 教頭
jiào tóu · Hán Việt: giáo đầu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
教頭
きょうとう · từ thông dụng
Nghĩa: huấn luyện viên thể thao; giáo đầu thời Tống
Cách nói khác: 教练 jiào liàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.