"huấn luyện tập trung" tiếng Trung là 集训 (jí xùn)
“huấn luyện tập trung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
集训
phồn thể 集訓
jí xùn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
집훈
jiphun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: huấn luyện tập trung; luyện tập theo nhóm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.