"hùa theo lời ai đó" tiếng Trung là 打边鼓 (dǎ biān gǔ)
“hùa theo lời ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
打边鼓
phồn thể 打邊鼓
dǎ biān gǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
타변고
tabyeongo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hùa theo lời ai đó; hỗ trợ ai đó từ bên lề (trong cuộc tranh luận)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.