AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hứa hải phong" tiếng Trung là 许海峰 (Xǔ Hǎi fēng)

“hứa hải phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

许海峰 phồn thể 許海峰

Xǔ Hǎi fēng · Hán Việt: hứa hải phong

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

허해봉
heohaebong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hứa Hải Phong (1957-), xạ thủ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, huy chương vàng súng ngắn 50m tại Olympic Los Angeles 1984

Từng chữ: 許 (hứa) 海 (hải) 峰 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.