AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hứa địa sơn" tiếng Trung là 许地山 (Xǔ Dì shān)

“hứa địa sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

许地山 phồn thể 許地山

Xǔ Dì shān · Hán Việt: hứa địa sơn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

허지산
heojisan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hứa Địa Sơn (1893-1941), nhà báo, nhà xuất bản và tiểu thuyết gia

Từng chữ: 許 (hứa) 地 (địa) 山 (sơn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.