AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hư" tiếng Trung là 破 (pò)

“hư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

破

pò

Âm Hán Hàn của chữ

파
pa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

破
は
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hỏng; hư; hao mòn; tệ

Từng chữ: 破 (phá)

Cách nói khác: 坏 huài · 괴;

Có phải bạn tìm “hũ”?

罐

guàn

Âm Hán Hàn của chữ

관
gwan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

罐
かん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lon; hũ; nồi

Từng chữ: 罐 (quán)

Có phải bạn tìm “hú”?

吼叫

hǒu jiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후규
hugyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hú

Từng chữ: 吼 (hống) 叫 (khiếu)

Cách nói khác: 啸 xiào; 嚎 háo; 号叫 háo jiào · 호규; 啼声 tí shēng; 狂吠 kuáng fèi · 광폐;

Có phải bạn tìm “hừ”?

哼声 phồn thể 哼聲

hēng shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hừ

Từng chữ: 哼 (hanh) 聲 (thanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.