AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hp" tiếng Trung là 惠普公司 (Huì Pǔ Gōng sī)

“hp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

惠普公司

Huì Pǔ Gōng sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혜보공사
hyebogongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hewlett-Packard; HP

Từng chữ: 惠 (huệ) 普 (phổ) 公 (công) 司 (ti)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.