AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hot" tiếng Trung là 热门 (rè mén)

“hot” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

热门 phồn thể 熱門

rè mén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

열문
yeolmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phổ biến; hot; thịnh hành

Từng chữ: 熱 (nhiệt) 門 (môn)

Có phải bạn tìm “hớt”?

撇去

piē qù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hớt

Từng chữ: 撇 (phiết) 去 (khứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.